Dongdogroup | 18 Tháng 6, 2026

Tổng hợp từ vựng bổ ích và gần gũi nhất dành cho bé lớp 1

100+ từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề sách giáo khoa và bài tập ôn luyện

Tiếng Anh lớp 1 là giai đoạn bé bắt đầu làm quen với ngôn ngữ mới thông qua những chủ đề gần gũi trong cuộc sống hằng ngày. Việc học từ vựng theo từng unit giúp bé dễ ghi nhớ hơn, tăng phản xạ tự nhiên và tạo nền tảng tốt cho kỹ năng nghe – nói sau này. Dưới đây là tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo các chủ đề quen thuộc trong sách giáo khoa kèm bài tập ôn luyện đơn giản để phụ huynh có thể cùng bé học tại nhà.

Unit 1: In the school playground

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 ball danh từ /bɔːl/ quả bóng
2 bike danh từ /baɪk/ xe đạp
3 book danh từ /bʊk/ sách
4 school danh từ /skuːl/ trường học
5 bye thán từ /baɪ/ tạm biệt
6 hi thán từ /haɪ/ chào
7 hello thán từ /həˈləʊ/ xin chào
8 i thán từ /aɪ/ tôi, tớ, mình
9 you thán từ /juː/ bạn, các bạn
10 play động từ /pleɪ/ chơi

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 1:

Chọn đúng từ điền vào các chỗ trống để hoàn thành các câu

Unit 2: In the dining room

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 cake danh từ /keɪk/ bánh ngọt
2 car danh từ /kɑːr/ xe ô tô
3 cat danh từ /kæt/ con mèo
4 cup danh từ /kʌp/ chiếc tách, chén
5 table danh từ /ˈteɪbl/ cái bàn
6 spoon danh từ /spuːn/ cái thìa
7 chair danh từ /tʃeər/ cái ghế
8 dining room danh từ /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ phòng ăn
9 mug danh từ /mʌɡ/ cái ca
10 napkin danh từ /ˈnæpkɪn/ khăn ăn

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 2:

Khoanh tròn vào từ khác loại (Xét về nghĩa):

  1. A. Table B. Chair C. Car D. Spoon
  2. A. Cup B. Mug C. Napkin D. Cat

Đáp án:

  1. C
  2. D

Unit 3: At the street market

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 Apple Danh từ /ˈæpl/ Quả táo
2 Bag Danh từ /bæg/ Túi, cặp
3 Hat Danh từ /hæt/ Cái mũ
4 My Tính từ sở hữu /maɪ/ Của tôi
5 Market Danh từ /ˈmaːrkɪt/ Chợ

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 3:

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu:

  1. This is ______ apple. (Đây là quả táo của tôi)
  2. hat
  3. my
  4. bag
  5. We go to the ______ to buy fruit. (Chúng ta đi đến … để mua trái cây)
  6. market
  7. hat
  8. my

Đáp án:

  1. B
  2. A

Unit 4: In the bed room

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 desk danh từ /desk/ cái bàn
2 dog danh từ /dɔːg/ con chó
3 duck danh từ /dʌk/ con vịt
4 door danh từ /dɔːr/ cái cửa
5 bedroom danh từ /ˈbedruːm/ phòng ngủ
6 window danh từ /ˈwɪndəʊ/ cửa sổ
7 mirror danh từ /ˈmɪrər/ cái gương
8 it chủ ngữ /ɪt/

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 4:

Nhìn vào hình và đọc tên đúng các đồ vật, con vật:

Unit 5: At the fish and chip shop

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 order động từ /ˈɔːrdər/ đặt hàng
2 chicken danh từ /ˈtʃɪkɪn/ con gà
3 milk danh từ /mɪlk/ sữa
4 pay động từ /peɪ/ thanh toán, trả tiền
5 chips danh từ /tʃɪp/ khoai tây lát mỏng chiên
6 like động từ /laɪk/ thích
7 fish danh từ /fɪʃ/ con cá

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 5:

Chọn từ thích hợp điền vào câu:

  1. I ______ eating ______ and ______. (Tôi thích ăn cá và khoai tây chiên).
  2. Can I ______ some chicken? (Tôi có thể đặt hàng một ít thịt gà được không?)

Đáp án:

  1. like – fish – chips
  2. order

Unit 6: In the classroom

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 eraser danh từ /ɪˈreɪsər/ cái tẩy
2 bell danh từ /bel/ chuông
3 ruler danh từ /ˈruːlər/ cái thước
4 pen danh từ /pen/ bút mực
5 red tính từ /red/ màu đỏ
6 notebook danh từ /ˈnəʊtbʊk/ vở
7 pencil danh từ /ˈpensl/ bút chì

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 6:

Nhìn vào hình và đọc to theo cấu trúc “I have a _________”

Unit 7: In the garden

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 girl danh từ /gɜːrl/ cô gái
2 tree danh từ /triː/ cây
3 garden danh từ /ˈɡɑːrdn/ khu vườn
4 grass danh từ /ɡræs/ cỏ
5 gate danh từ /ɡeɪt/ cái cổng
6 flower danh từ /ˈflaʊər/ bông hoa
7 goat danh từ /ɡəʊt/ con dê

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 7:

Chọn từ đúng để hoàn thành câu:

girl – tree – garden – grass – gate – flower – goat

  1. There is a big ______ in the yard.
  2. The ______ is eating grass.
  3. The little ______ is playing outside.
  4. We can see green ______ in the garden.
  5. Open the ______, please.
  6. This ______ is very beautiful.
  7. My grandmother has a small ______.

Unit 8: In the park

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 lake danh từ /leɪk/ cái hồ
2 hair danh từ /heə(r)/ tóc
3 bird danh từ /bɜːrd/ chim
4 hand danh từ /hænd/ bàn tay
5 duck danh từ /dʌk/ con vịt
6 head danh từ /hed/ cái đầu
7 horse danh từ /hɔːrs/ con ngựa

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 8:

Chọn đúng từ điền vào các chỗ trống để hoàn thành các câu

Unit 9: In the shop

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 Pot Danh từ /pɑːt/ Cái bình
2 Clock Danh từ /klɑːk/ Đồng hồ
3 Pan Danh từ /pæn/ Cái chảo
4 Lock Danh từ /lɑːk/ Cái khóa
5 Shop Danh từ /ʃɑːp/ Cửa hàng
6 Mop Danh từ /mɑːp/ Giẻ lau sàn

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 9:

Điền từ đúng vào câu:

pot – clock – pan – shop – mop – lock

  1. Mother cooks with a ______.
  2. The ______ is on the wall.
  3. We buy things at the ______.
  4. Dad uses a ______ to clean the floor.
  5. Please close the ______.
  6. There is a flower in the ______.

Đáp án:

  1. pan
  2. clock
  3. shop
  4. mop
  5. lock
  6. pot

Unit 10: At the zoo

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 Panda Danh từ /ˈpændə/ Gấu trúc
2 Mango Danh từ /ˈmæŋɡəʊ/ Quả xoài
3 Zoo Danh từ /zuː/ Vườn thú
4 Lion Danh từ /ˈlaɪən/ Sư tử
5 Monkey Danh từ /ˈmʌŋki/ Con khỉ
6 Mouse Danh từ /maʊs/ Con chuột

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 10:

Chọn đúng từ điền vào các chỗ trống để tạo câu hoàn chỉnh

Unit 11: At the bus stop

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 Sun Danh từ /sʌn/ Mặt trời
2 Move Động từ /muːv/ Di chuyển
3 Bus Danh từ /bʌs/ Xe buýt
4 Boy Danh từ /bɔɪ/ Cậu bé
5 Look Động từ /lʊk/ Nhìn
6 Truck Danh từ /trʌk/ Xe tải
7 Run Động từ /rʌn/ Chạy

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 11:

Hoàn thành câu đơn giản

  1. The ______ is big. (truck/run)
  2. I can ______ fast. (bus/run)
  3. The ______ is shining. (sun/look)
  4. The ______ is waiting for the bus. (boy/truck)
  5. Please ______ here. (look/bus)

Đáp án

  1. truck
  2. run
  3. sun
  4. boy
  5. look

Unit 12: At the lake

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 Hill Danh từ /hɪl/ Quả đồi
2 Sky Danh từ /skaɪ/ Bầu trời
3 Leaf Danh từ /liːf/ Chiếc lá
4 River Danh từ /ˈrɪvər/ Dòng sông
5 Ground Danh từ /ɡraʊnd/ Mặt đất
6 Lake Danh từ /leɪk/ Cái hồ
7 Picnic Danh từ /ˈpɪknɪk/ Chuyến đi dã ngoại
8 Lemon Danh từ /ˈlemən/ Quả chanh

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 12:

Chọn từ đúng điền vào các câu trên hình

Unit 13: In the school canteen

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 Today Danh từ /təˈdeɪ/ Hôm nay
2 Banana Danh từ /bəˈnænə/ Quả chuối
3 Juice Danh từ /dʒuːs/ Nước ép
4 Canteen Danh từ /kænˈtiːn/ Nhà ăn
5 Cake Danh từ /keɪk/ Bánh ngọt
6 Noodle Danh từ /ˈnuːdl/ Mỳ
7 Fish Danh từ /fɪʃ/

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 13:

  1. Today, I eat ______ for lunch. (Hôm nay, tớ ăn mỳ vào bữa trưa).
  2. I drink apple ______. (Tớ uống nước ép táo).
  3. We go to the school ______ to eat. (Chúng ta đến nhà ăn trường để ăn).

Đáp án:

  1. noodle
  2. juice
  3. canteen

Unit 14: In the toy shop

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 Turtle Danh từ /ˈtɜːrtl/ Con rùa
2 Robot Danh từ /ˈrəʊbɑːt/ Người máy
3 Teddy bear Danh từ /ˈtedi ber/ Gấu bông
4 Shelf Danh từ /ʃelf/ Cái kệ
5 Tiger Danh từ /ˈtaɪɡər/ Con hổ
6 See Động từ /siː/ Nhìn thấy
7 Top Danh từ /tɑːp/ Con quay

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 14:

Chọn từ đúng điền vào câu trong hình về chủ đề toys

Unit 15: At the football match

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 Football Danh từ /ˈfʊtbɔːl/ Bóng đá
2 Face Danh từ /feɪs/ Khuôn mặt
3 Watch Động từ /wɒtʃ/ Xem
4 Lovely Tính từ /ˈlʌvli/ Đáng yêu
5 Match Danh từ /mætʃ/ Trận đấu
6 Foot Danh từ /fʊt/ Bàn chân
7 Father Danh từ /ˈfɑːðər/ Bố

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 15:

Chọn từ đúng điền vào câu

  1. My dad and I like to ______ the match. (Bố và tớ thích xem trận đấu).
  2. It is a ______ day. (Đó là một ngày thật đáng yêu).
  3. I love playing ______. (Tớ thích chơi bóng đá).

Đáp án:

  1. watch
  2. lovely
  3. football

Unit 16: At home

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
1 Bedroom Danh từ /ˈbedruːm/ Phòng ngủ
2 Kitchen Danh từ /ˈkɪtʃɪn/ Phòng bếp
3 Wash Động từ /wɒʃ/ Rửa, giặt
4 Bed Danh từ /bed/ Giường
5 Water Danh từ /ˈwɔːtər/ Nước
6 Window Danh từ /ˈwɪndəʊ/ Cửa sổ
7 Living room Danh từ /ˈlɪvɪŋ ruːm/ Phòng khách

 

Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 14:

Chọn từ đúng để hoàn thành câu trong hình

Trên đây là tổng hợp danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề, giúp bé ghi nhớ nhanh hơn nhờ được liên kết với những tình huống quen thuộc hằng ngày như trường học, gia đình, công viên hay cửa hàng. Khi thường xuyên luyện tập qua hình ảnh, trò chơi và các bài tập đơn giản, bé sẽ dần hình thành phản xạ nghe – nói tự nhiên và thêm tự tin khi sử dụng tiếng Anh.

CTA: Để con có nền tảng vững chắc ngay từ những năm đầu tiểu học, ba mẹ có thể tham khảo khóa tiếng Anh tiểu học tại Hệ thống Anh ngữ Đông Đô. Chương trình học được thiết kế phù hợp với độ tuổi, kết hợp học thuật và trải nghiệm thực tế, giúp bé phát triển từ vựng, phát âm và kỹ năng giao tiếp một cách toàn diện trong môi trường học tập tích cực, gần gũi.

Liên hệ Đông Đô Language School

Đăng ký nhận tư vấn

Quý phụ huynh và học viên vui lòng để lại thông tin, đội ngũ Đông Đô ESL sẽ liên hệ để hỗ trợ tư vấn và giải đáp chi tiết trong vòng 24 giờ.

    Chat Messenger
    Chat Zalo
    1900636674
    Đăng ký tư vấn