Tổng hợp từ vựng bổ ích và gần gũi nhất dành cho bé lớp 1
100+ từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề sách giáo khoa và bài tập ôn luyện
Tiếng Anh lớp 1 là giai đoạn bé bắt đầu làm quen với ngôn ngữ mới thông qua những chủ đề gần gũi trong cuộc sống hằng ngày. Việc học từ vựng theo từng unit giúp bé dễ ghi nhớ hơn, tăng phản xạ tự nhiên và tạo nền tảng tốt cho kỹ năng nghe – nói sau này. Dưới đây là tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo các chủ đề quen thuộc trong sách giáo khoa kèm bài tập ôn luyện đơn giản để phụ huynh có thể cùng bé học tại nhà.
Unit 1: In the school playground
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | ball | danh từ | /bɔːl/ | quả bóng |
| 2 | bike | danh từ | /baɪk/ | xe đạp |
| 3 | book | danh từ | /bʊk/ | sách |
| 4 | school | danh từ | /skuːl/ | trường học |
| 5 | bye | thán từ | /baɪ/ | tạm biệt |
| 6 | hi | thán từ | /haɪ/ | chào |
| 7 | hello | thán từ | /həˈləʊ/ | xin chào |
| 8 | i | thán từ | /aɪ/ | tôi, tớ, mình |
| 9 | you | thán từ | /juː/ | bạn, các bạn |
| 10 | play | động từ | /pleɪ/ | chơi |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 1:
Unit 2: In the dining room
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | cake | danh từ | /keɪk/ | bánh ngọt |
| 2 | car | danh từ | /kɑːr/ | xe ô tô |
| 3 | cat | danh từ | /kæt/ | con mèo |
| 4 | cup | danh từ | /kʌp/ | chiếc tách, chén |
| 5 | table | danh từ | /ˈteɪbl/ | cái bàn |
| 6 | spoon | danh từ | /spuːn/ | cái thìa |
| 7 | chair | danh từ | /tʃeər/ | cái ghế |
| 8 | dining room | danh từ | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | phòng ăn |
| 9 | mug | danh từ | /mʌɡ/ | cái ca |
| 10 | napkin | danh từ | /ˈnæpkɪn/ | khăn ăn |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 2:
Khoanh tròn vào từ khác loại (Xét về nghĩa):
- A. Table B. Chair C. Car D. Spoon
- A. Cup B. Mug C. Napkin D. Cat
Đáp án:
- C
- D
Unit 3: At the street market
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | Apple | Danh từ | /ˈæpl/ | Quả táo |
| 2 | Bag | Danh từ | /bæg/ | Túi, cặp |
| 3 | Hat | Danh từ | /hæt/ | Cái mũ |
| 4 | My | Tính từ sở hữu | /maɪ/ | Của tôi |
| 5 | Market | Danh từ | /ˈmaːrkɪt/ | Chợ |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 3:
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu:
- This is ______ apple. (Đây là quả táo của tôi)
- hat
- my
- bag
- We go to the ______ to buy fruit. (Chúng ta đi đến … để mua trái cây)
- market
- hat
- my
Đáp án:
- B
- A
Unit 4: In the bed room
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | desk | danh từ | /desk/ | cái bàn |
| 2 | dog | danh từ | /dɔːg/ | con chó |
| 3 | duck | danh từ | /dʌk/ | con vịt |
| 4 | door | danh từ | /dɔːr/ | cái cửa |
| 5 | bedroom | danh từ | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ |
| 6 | window | danh từ | /ˈwɪndəʊ/ | cửa sổ |
| 7 | mirror | danh từ | /ˈmɪrər/ | cái gương |
| 8 | it | chủ ngữ | /ɪt/ | nó |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 4:
Unit 5: At the fish and chip shop
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | order | động từ | /ˈɔːrdər/ | đặt hàng |
| 2 | chicken | danh từ | /ˈtʃɪkɪn/ | con gà |
| 3 | milk | danh từ | /mɪlk/ | sữa |
| 4 | pay | động từ | /peɪ/ | thanh toán, trả tiền |
| 5 | chips | danh từ | /tʃɪp/ | khoai tây lát mỏng chiên |
| 6 | like | động từ | /laɪk/ | thích |
| 7 | fish | danh từ | /fɪʃ/ | con cá |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 5:
Chọn từ thích hợp điền vào câu:
- I ______ eating ______ and ______. (Tôi thích ăn cá và khoai tây chiên).
- Can I ______ some chicken? (Tôi có thể đặt hàng một ít thịt gà được không?)
Đáp án:
- like – fish – chips
- order
Unit 6: In the classroom
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | eraser | danh từ | /ɪˈreɪsər/ | cái tẩy |
| 2 | bell | danh từ | /bel/ | chuông |
| 3 | ruler | danh từ | /ˈruːlər/ | cái thước |
| 4 | pen | danh từ | /pen/ | bút mực |
| 5 | red | tính từ | /red/ | màu đỏ |
| 6 | notebook | danh từ | /ˈnəʊtbʊk/ | vở |
| 7 | pencil | danh từ | /ˈpensl/ | bút chì |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 6:
Unit 7: In the garden
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | girl | danh từ | /gɜːrl/ | cô gái |
| 2 | tree | danh từ | /triː/ | cây |
| 3 | garden | danh từ | /ˈɡɑːrdn/ | khu vườn |
| 4 | grass | danh từ | /ɡræs/ | cỏ |
| 5 | gate | danh từ | /ɡeɪt/ | cái cổng |
| 6 | flower | danh từ | /ˈflaʊər/ | bông hoa |
| 7 | goat | danh từ | /ɡəʊt/ | con dê |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 7:
Chọn từ đúng để hoàn thành câu:
girl – tree – garden – grass – gate – flower – goat
- There is a big ______ in the yard.
- The ______ is eating grass.
- The little ______ is playing outside.
- We can see green ______ in the garden.
- Open the ______, please.
- This ______ is very beautiful.
- My grandmother has a small ______.
Unit 8: In the park
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | lake | danh từ | /leɪk/ | cái hồ |
| 2 | hair | danh từ | /heə(r)/ | tóc |
| 3 | bird | danh từ | /bɜːrd/ | chim |
| 4 | hand | danh từ | /hænd/ | bàn tay |
| 5 | duck | danh từ | /dʌk/ | con vịt |
| 6 | head | danh từ | /hed/ | cái đầu |
| 7 | horse | danh từ | /hɔːrs/ | con ngựa |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 8:
Unit 9: In the shop
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | Pot | Danh từ | /pɑːt/ | Cái bình |
| 2 | Clock | Danh từ | /klɑːk/ | Đồng hồ |
| 3 | Pan | Danh từ | /pæn/ | Cái chảo |
| 4 | Lock | Danh từ | /lɑːk/ | Cái khóa |
| 5 | Shop | Danh từ | /ʃɑːp/ | Cửa hàng |
| 6 | Mop | Danh từ | /mɑːp/ | Giẻ lau sàn |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 9:
Điền từ đúng vào câu:
pot – clock – pan – shop – mop – lock
- Mother cooks with a ______.
- The ______ is on the wall.
- We buy things at the ______.
- Dad uses a ______ to clean the floor.
- Please close the ______.
- There is a flower in the ______.
Đáp án:
- pan
- clock
- shop
- mop
- lock
- pot
Unit 10: At the zoo
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | Panda | Danh từ | /ˈpændə/ | Gấu trúc |
| 2 | Mango | Danh từ | /ˈmæŋɡəʊ/ | Quả xoài |
| 3 | Zoo | Danh từ | /zuː/ | Vườn thú |
| 4 | Lion | Danh từ | /ˈlaɪən/ | Sư tử |
| 5 | Monkey | Danh từ | /ˈmʌŋki/ | Con khỉ |
| 6 | Mouse | Danh từ | /maʊs/ | Con chuột |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 10:
Unit 11: At the bus stop
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | Sun | Danh từ | /sʌn/ | Mặt trời |
| 2 | Move | Động từ | /muːv/ | Di chuyển |
| 3 | Bus | Danh từ | /bʌs/ | Xe buýt |
| 4 | Boy | Danh từ | /bɔɪ/ | Cậu bé |
| 5 | Look | Động từ | /lʊk/ | Nhìn |
| 6 | Truck | Danh từ | /trʌk/ | Xe tải |
| 7 | Run | Động từ | /rʌn/ | Chạy |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 11:
Hoàn thành câu đơn giản
- The ______ is big. (truck/run)
- I can ______ fast. (bus/run)
- The ______ is shining. (sun/look)
- The ______ is waiting for the bus. (boy/truck)
- Please ______ here. (look/bus)
Đáp án
- truck
- run
- sun
- boy
- look
Unit 12: At the lake
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | Hill | Danh từ | /hɪl/ | Quả đồi |
| 2 | Sky | Danh từ | /skaɪ/ | Bầu trời |
| 3 | Leaf | Danh từ | /liːf/ | Chiếc lá |
| 4 | River | Danh từ | /ˈrɪvər/ | Dòng sông |
| 5 | Ground | Danh từ | /ɡraʊnd/ | Mặt đất |
| 6 | Lake | Danh từ | /leɪk/ | Cái hồ |
| 7 | Picnic | Danh từ | /ˈpɪknɪk/ | Chuyến đi dã ngoại |
| 8 | Lemon | Danh từ | /ˈlemən/ | Quả chanh |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 12:
Unit 13: In the school canteen
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | Today | Danh từ | /təˈdeɪ/ | Hôm nay |
| 2 | Banana | Danh từ | /bəˈnænə/ | Quả chuối |
| 3 | Juice | Danh từ | /dʒuːs/ | Nước ép |
| 4 | Canteen | Danh từ | /kænˈtiːn/ | Nhà ăn |
| 5 | Cake | Danh từ | /keɪk/ | Bánh ngọt |
| 6 | Noodle | Danh từ | /ˈnuːdl/ | Mỳ |
| 7 | Fish | Danh từ | /fɪʃ/ | Cá |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 13:
- Today, I eat ______ for lunch. (Hôm nay, tớ ăn mỳ vào bữa trưa).
- I drink apple ______. (Tớ uống nước ép táo).
- We go to the school ______ to eat. (Chúng ta đến nhà ăn trường để ăn).
Đáp án:
- noodle
- juice
- canteen
Unit 14: In the toy shop
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | Turtle | Danh từ | /ˈtɜːrtl/ | Con rùa |
| 2 | Robot | Danh từ | /ˈrəʊbɑːt/ | Người máy |
| 3 | Teddy bear | Danh từ | /ˈtedi ber/ | Gấu bông |
| 4 | Shelf | Danh từ | /ʃelf/ | Cái kệ |
| 5 | Tiger | Danh từ | /ˈtaɪɡər/ | Con hổ |
| 6 | See | Động từ | /siː/ | Nhìn thấy |
| 7 | Top | Danh từ | /tɑːp/ | Con quay |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 14:
Unit 15: At the football match
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | Football | Danh từ | /ˈfʊtbɔːl/ | Bóng đá |
| 2 | Face | Danh từ | /feɪs/ | Khuôn mặt |
| 3 | Watch | Động từ | /wɒtʃ/ | Xem |
| 4 | Lovely | Tính từ | /ˈlʌvli/ | Đáng yêu |
| 5 | Match | Danh từ | /mætʃ/ | Trận đấu |
| 6 | Foot | Danh từ | /fʊt/ | Bàn chân |
| 7 | Father | Danh từ | /ˈfɑːðər/ | Bố |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 15:
Chọn từ đúng điền vào câu
- My dad and I like to ______ the match. (Bố và tớ thích xem trận đấu).
- It is a ______ day. (Đó là một ngày thật đáng yêu).
- I love playing ______. (Tớ thích chơi bóng đá).
Đáp án:
- watch
- lovely
- football
Unit 16: At home
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | Bedroom | Danh từ | /ˈbedruːm/ | Phòng ngủ |
| 2 | Kitchen | Danh từ | /ˈkɪtʃɪn/ | Phòng bếp |
| 3 | Wash | Động từ | /wɒʃ/ | Rửa, giặt |
| 4 | Bed | Danh từ | /bed/ | Giường |
| 5 | Water | Danh từ | /ˈwɔːtər/ | Nước |
| 6 | Window | Danh từ | /ˈwɪndəʊ/ | Cửa sổ |
| 7 | Living room | Danh từ | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | Phòng khách |
Bài tập ôn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 14:
Trên đây là tổng hợp danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề, giúp bé ghi nhớ nhanh hơn nhờ được liên kết với những tình huống quen thuộc hằng ngày như trường học, gia đình, công viên hay cửa hàng. Khi thường xuyên luyện tập qua hình ảnh, trò chơi và các bài tập đơn giản, bé sẽ dần hình thành phản xạ nghe – nói tự nhiên và thêm tự tin khi sử dụng tiếng Anh.
CTA: Để con có nền tảng vững chắc ngay từ những năm đầu tiểu học, ba mẹ có thể tham khảo khóa tiếng Anh tiểu học tại Hệ thống Anh ngữ Đông Đô. Chương trình học được thiết kế phù hợp với độ tuổi, kết hợp học thuật và trải nghiệm thực tế, giúp bé phát triển từ vựng, phát âm và kỹ năng giao tiếp một cách toàn diện trong môi trường học tập tích cực, gần gũi.
Đăng ký nhận tư vấn
Quý phụ huynh và học viên vui lòng để lại thông tin, đội ngũ Đông Đô ESL sẽ liên hệ để hỗ trợ tư vấn và giải đáp chi tiết trong vòng 24 giờ.











