Dongdogroup | 2 Tháng 11, 2026

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success: Tổng hợp 12 unit kèm bài tập

Con mang vở về nhà với dày đặc công thức. Ba mẹ không biết kèm từ đâu, còn con thì học trước quên sau, gặp đề là lẫn lộn.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 không quá phức tạp. 12 unit Global Success gồm khoảng 20 chủ điểm kết nối chặt chẽ. Nếu con mới lên tiếng Anh cấp 2, bài viết này tổng hợp kiến thức thành 5 nhóm dễ nhớ, kèm lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

12 unit lớp 6 học những chủ điểm ngữ pháp nào?

Bảng dưới đây tóm tắt ngữ pháp lớp 6 Global Success theo từng unit. Cột cuối cho biết chủ điểm đó thuộc nhóm nào trong 5 nhóm ở phần sau.

Unit Chủ đề Ngữ pháp Nhóm
1 My New School Thì hiện tại đơn, trạng từ chỉ tần suất 1
2 My House Sở hữu cách, giới từ chỉ vị trí 5
3 My Friends Thì hiện tại tiếp diễn 1
4 My Neighbourhood So sánh hơn của tính từ 2
5 Natural Wonders of Viet Nam Danh từ đếm được và không đếm được, must/mustn’t 3, 4
6 Our Tet Holiday Should/shouldn’t, some/any 3, 4
7 Television Câu hỏi với từ để hỏi, liên từ and/but/so 5
8 Sports and Games Thì quá khứ đơn, câu mệnh lệnh 1, 5
9 Cities of the World Tính từ sở hữu, đại từ sở hữu 5
10 Our Houses in the Future Thì tương lai đơn, might 1, 4
11 Our Greener World Mạo từ a/an/the, câu điều kiện loại 1 3, 5
12 Robots So sánh nhất của tính từ ngắn 2

Học kỳ 1 gồm Unit 1–6, học kỳ 2 gồm Unit 7–12. Ở lớp 6, con bắt đầu làm quen với việc hiểu và vận dụng các quy tắc ngữ pháp một cách có hệ thống, thay vì chỉ ghi nhớ và sử dụng theo mẫu như ở tiểu học. Nếu ba mẹ nhận thấy kết quả học tập của con có dấu hiệu giảm so với trước, có thể tham khảo bài “Tiếng Anh lớp 6 khác tiểu học thế nào” để hiểu rõ hơn về những thay đổi khi chuyển cấp. 

Gom 12 unit thành 5 nhóm để con nhớ lâu

Thay vì học rời rạc từng unit, việc gom thành 5 nhóm giúp con thấy sự liên kết giữa các bài học tốt hơn.

Nhóm 1: Bốn thì cơ bản (Unit 1, 3, 8, 10)

Đây là nhóm trọng tâm nhất, xuất hiện xuyên suốt các bài kiểm tra.

Thì Câu khẳng định Dấu hiệu nhận biết Ví dụ
Hiện tại đơn S + V(s/es) every day, always, usually, often She walks to school every day.
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing now, at the moment, Look! Look! Nam is running.
Quá khứ đơn S + V-ed / V2 yesterday, last week, ago We played badminton yesterday.
Tương lai đơn S + will + V tomorrow, next year, I think I think it will rain tomorrow.

Lỗi hay gặp: Quên thêm s/es với he/she/it; nhầm hiện tại đơn với hiện tại tiếp diễn; viết “I am go”. Xem thêm bài thì hiện tại tiếp diễn.

Nhóm 2: So sánh hơn và so sánh nhất (Unit 4, 12)

  • Tính từ ngắn: tall → taller → the tallest
  • Tính từ đuôi -y: happy → happier → the happiest
  • Gấp đôi phụ âm cuối: big → bigger → the biggest
  • Tính từ dài: more expensive (than)
  • Bất quy tắc: good → better → the best; bad → worse → the worst

Chương trình lớp 6 chỉ yêu cầu so sánh nhất với tính từ ngắn, chưa học “the most + tính từ dài”.

Phân biệt so sánh hơn và so sánh nhất

Nhóm 3: Danh từ và từ chỉ lượng (Unit 5, 6, 11)

Danh từ đếm được và không đếm được

  • Danh từ đếm được (Countable): Đếm được bằng số cụ thể (an apple, two apples).
  • Danh từ không đếm được (Uncountable): Chất lỏng, hạt nhỏ, khái niệm chung (water, rice, sugar).

Cách dùng Some và Any (Một vài / Một chút)

  • Some: Dùng trong câu khẳng định (There is some milk).
  • Any: Dùng trong câu phủ định và câu hỏi (Is there any milk?).

Phân biệt mạo từ A/An và The

  • A / An: Nhắc đến lần đầu hoặc chung chung. Dùng “an” trước nguyên âm u, e, o, a, i (a dog, an apple).
  • The: Dùng khi đối tượng đã xác định hoặc là duy nhất (the dog, the Sun).

Tổng hợp cách phân biệt mạo từ

Nhóm 4: Động từ khiếm khuyết – Modal Verbs (Unit 5, 6, 10)

Động từ khiếm khuyết là những từ đi kèm để bổ sung ý nghĩa cho động từ chính (như thể hiện sự bắt buộc, lời khuyên hay khả năng xảy ra). Trong chương trình lớp 6, con chỉ cần nắm vững 3 cặp từ quen thuộc sau:

Must / Mustn’t (Phải / Không được): Dùng khi nói về quy định, luật lệ bắt buộc hoặc điều cấm đoán tuyệt đối. Ví dụ: You must finish your homework (Con phải hoàn thành bài tập) / You mustn’t cheat in exams (Con không được gian lận khi thi).

Should / Shouldn’t (Nên / Không nên): Dùng để đưa ra lời khuyên hay ý kiến nên làm gì thì tốt hơn. Ví dụ: You should eat more vegetables (Con nên ăn nhiều rau hơn) / You shouldn’t stay up late (Con không nên thức khuya).

Might / Might not (Có thể / Có thể không): Dùng để dự đoán một sự việc có thể xảy ra ở tương lai nhưng chưa chắc chắn 100%. Ví dụ: It might rain this afternoon (Chiều nay trời có thể mưa – chưa chắc chắn).

Quy tắc “vàng” cần nhớ: Sau tất cả các động từ khiếm khuyết này, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu (không thêm “to”, không chia “-s/-es” hay “-ing”).

Lỗi sai kinh điển của học sinh:

    • Thêm “to”: “You should to go” ❌ ➔ “You should go” ✔
    • Chia động từ: “She musts goes” ❌ ➔ “She must go” ✔

Lỗi sai về Động từ khiếm khuyết mà các bé hay mắc

Nhóm 5: Câu và từ nối (Unit 2, 7, 8, 9, 11)

Các mẫu câu và từ nối giúp câu văn diễn đạt rõ ràng, tự nhiên hơn:

  • Sở hữu cách (‘s): Thêm ‘s sau danh từ chỉ người/vật sở hữu. Ví dụ: Lan’s bag, my teacher’s desk.
  • Giới từ chỉ vị trí: in, on, under, next to, between, behind, in front of. Ví dụ: under the table, in front of the house.
  • Câu hỏi Wh-: What, Where, When, Who, Why, How often. Ví dụ: Where do you live?
  • Liên từ (And, But, So): Nối các ý hoặc mệnh đề: And (thêm ý), But (đối lập), So (kết quả). Ví dụ: I studied hard, so I passed the exam.
  • Câu mệnh lệnh: Dùng động từ nguyên mẫu (hoặc “Don’t” để cấm). Ví dụ: Open your book! / Don’t talk in class!
  • Tính từ sở hữu & Đại từ sở hữu: Tính từ sở hữu đi với danh từ (my book), đại từ sở hữu đứng độc lập (mine). Ví dụ: This book is mine.
  • Câu điều kiện loại 1: Cấu trúc If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu). Ví dụ: If it rains, we will stay at home.

Lỗi hay gặp: Chia thì tương lai trong mệnh đề if (“If it will rain…” ❌ ➔ “If it rains…” ✔) hoặc dùng sai đại từ sở hữu (“This book is my” ❌ ➔ “This book is mine” ✔).

Bài tập tiếng Anh lớp 6 có đáp án

Bài tập tổng hợp cả 5 nhóm. Hãy làm trong 15 phút trước khi đối chiếu đáp án.

A. Chia động từ trong ngoặc

  1. My brother (play) ___ football every Sunday.
  2. Look! The children (swim) ___ in the river.
  3. We (visit) ___ Ha Long Bay last summer.
  4. I think robots (do) ___ our housework in the future.
  5. If it (rain) ___ tomorrow, we will stay at home.

B. Chọn đáp án đúng

  1. My house is ___ than yours. (a. big / b. bigger / c. biggest)
  2. Is there ___ milk in the fridge? (a. some / b. any / c. many)
  3. You ___ litter in the park. (a. mustn’t / b. should / c. might)
  4. This is ___ robot in the shop. (a. the smartest / b. smarter / c. the most smart)
  5. That bag isn’t mine. It’s ___. (a. her / b. hers / c. she)

C. Tìm và sửa lỗi sai

  1. She don’t like watching TV.
  2. You should to wear a helmet.
  3. I have a apple in my bag.

 

Đáp án:

  1. plays
  2. are swimming
  3. visited
  4. will do
  5. rains
  6. b
  7. b
  8. a
  9. a
  10. b
  11. don’t → doesn’t
  12. should to wear → should wear
  13. a apple → an apple

Việc phân loại lỗi theo từng nhóm giúp ba mẹ dễ dàng biết con đang hổng kiến thức ở phần nào để ôn tập trọng tâm hơn.

Lịch ôn ngữ pháp lớp 6 theo tuần

Mỗi tuần một chủ điểm, chia thành ba buổi ngắn:

  1. Hiểu quy tắc: Đọc công thức, xem ví dụ và tự đặt 3 câu thực tế.
  2. Làm bài tập: Hoàn thành 10–15 câu chuyên đề và tự kiểm tra đáp án.
  3. Sửa lỗi & Áp dụng: Rút kinh nghiệm từ câu sai, viết đoạn văn ngắn 5 câu vận dụng kiến thức vừa học.

Lên lịch ôn mỗi tuần theo nhóm giúp con không nhàm chán khi học

Học ngữ pháp lớp 6 cùng Anh ngữ Đông Đô

Khoá THCS tại Đông Đô bám sát chương trình trên trường, đồng thời hướng con tới chuẩn đầu ra Cambridge. Ngữ pháp lớp 6 là nền cho kỳ thi A2 Key for Schools (KET), chứng chỉ Cambridge dành riêng cho học sinh độ tuổi đi học. Ba mẹ muốn hiểu thêm lộ trình này có thể đọc bài KET và PET là gì.

Lớp THCS tại Anh ngữ Đông Đô

FAQs – Câu hỏi thường gặp về ngữ pháp tiếng Anh lớp 6

1. Lớp 6 học bao nhiêu thì?

Gồm 4 thì: Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ đơn và Tương lai đơn.

2. Con học sách khác Global Success thì bài này có dùng được không?

Có. Kiến thức ngữ pháp lớp 6 giữa các bộ sách cơ bản giống nhau, chỉ khác thứ tự bài học.

3. Nên học lý thuyết trước hay làm bài tập trước?

Nên hiểu lý thuyết và quy tắc qua ví dụ trước, sau đó mới làm bài tập để tránh đoán mò.

4. Con thuộc công thức nhưng làm bài vẫn sai thì sao?

Thường là do con thuộc công thức mà chưa từng tự đặt câu. Mỗi ngày cho con viết 2–3 câu về chính mình bằng chủ điểm đang học. Làm vậy, con sẽ nhớ quy tắc lâu hơn nhiều so với chép lại công thức.

Cần kiểm tra trình độ ngữ pháp của con? Bài test đầu vào tại Đông Đô sẽ giúp xác định chính xác hổng kiến thức ở đâu.

Liên hệ ngay qua trang liên hệ hoặc hotline 1900 636674 để nhận tư vấn lộ trình và kiểm tra miễn phí.

Liên hệ Đông Đô Language School

Đăng ký nhận tư vấn

Quý phụ huynh và học viên vui lòng để lại thông tin, đội ngũ Đông Đô ESL sẽ liên hệ để hỗ trợ tư vấn và giải đáp chi tiết trong vòng 24 giờ.

    Chat Messenger
    Chat Zalo
    1900636674
    Đăng ký tư vấn