Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 theo bộ Global Success (đầy đủ + bài tập)
Trọn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 Global Success giúp con học chắc, nhớ lâu
Bước vào lớp 4, chương trình tiếng Anh bắt đầu có nhiều điểm ngữ pháp hơn so với lớp 3, nên không ít phụ huynh lo lắng không biết con đang học những gì và làm sao để đồng hành cùng con ở nhà. Thực ra, ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 theo bộ Global Success không hề khó nếu bố mẹ và con nắm được các chủ điểm trọng tâm và ôn luyện đều đặn. Trong bài viết này, Đông Đô sẽ tổng hợp đầy đủ các điểm ngữ pháp quan trọng nhất của cả năm học, kèm công thức, dấu hiệu nhận biết và ví dụ cụ thể để con dễ hiểu, dễ nhớ và biết cách áp dụng vào bài tập.
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 Global Success gồm những gì?
Chương trình Tiếng Anh 4 theo bộ Global Success được xây dựng xoay quanh các chủ đề gần gũi với cuộc sống của con như bạn bè, thói quen hằng ngày, trường lớp, sở thích hay các hoạt động cuối tuần. Đi kèm mỗi chủ đề là những điểm ngữ pháp và mẫu câu giúp con biết cách diễn đạt trọn vẹn một ý bằng tiếng Anh.
Để bố mẹ dễ hình dung, dưới đây là bảng tổng hợp nhanh những chủ điểm ngữ pháp trọng tâm mà con sẽ được học trong suốt năm lớp 4:
| Chủ điểm ngữ pháp | Nội dung chính |
| Thì hiện tại đơn | Diễn tả thói quen, sự thật, hoạt động lặp lại hằng ngày |
| Thì hiện tại tiếp diễn | Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói |
| Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-) | Hỏi và trả lời thông tin: cái gì, ở đâu, khi nào, ai… |
| Động từ Can / Can’t | Nói về khả năng và xin phép |
| Cấu trúc There is / There are | Nói về sự tồn tại, mô tả đồ vật, nơi chốn |
| Giới từ chỉ nơi chốn & thời gian | in, on, at, under, next to, behind… |
| Đại từ & tính từ sở hữu | I – my, you – your, sở hữu cách ‘s |
| Các cấu trúc khác | Would like, cách nói giờ, ngày tháng, số đếm |
Khi nắm được bức tranh tổng thể này, con sẽ học có hệ thống hơn, còn bố mẹ cũng dễ dàng theo dõi xem con đang ở phần nào và cần ôn thêm những gì.
1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Thì hiện tại đơn là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng nhất của lớp 4, dùng để diễn tả những thói quen, hoạt động lặp đi lặp lại hằng ngày hoặc một sự thật hiển nhiên. Ví dụ, khi con muốn nói “Em đi học lúc 7 giờ” hay “Bố em thích đọc sách”, con sẽ dùng thì hiện tại đơn.
Công thức:
- Khẳng định: S + V(s/es). Ví dụ: I go to school at seven o’clock.
- Phủ định: S + don’t/doesn’t + V. Ví dụ: She doesn’t like milk.
- Nghi vấn: Do/Does + S + V? Ví dụ: Do you play football?
Điểm con hay nhầm nhất là chia động từ. Với chủ ngữ là he, she, it (số ít), động từ cần thêm -s hoặc -es (ví dụ: he plays, she watches). Còn với I, you, we, they, động từ giữ nguyên dạng gốc.
Dấu hiệu nhận biết: trong câu thường xuất hiện các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, every day, every morning…
2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Nếu hiện tại đơn nói về thói quen thì hiện tại tiếp diễn lại dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói. Chẳng hạn khi con nhìn thấy bạn đang chạy và muốn nói “Bạn ấy đang chạy”, con sẽ dùng thì này.
Công thức: S + am/is/are + V-ing.
- I + am: I am reading a book.
- He/She/It + is: She is singing.
- You/We/They + are: They are playing in the garden.
Khi thêm đuôi -ing, con cần lưu ý một vài quy tắc nhỏ như bỏ “e” cuối rồi thêm -ing (write → writing), hoặc gấp đôi phụ âm cuối với một số từ ngắn (run → running).
Dấu hiệu nhận biết: các từ như now, right now, at the moment hoặc câu mệnh lệnh mở đầu bằng Look!, Listen!. Bố mẹ có thể giúp con phân biệt hai thì bằng một mẹo đơn giản: hiện tại đơn là việc con làm “mỗi ngày”, còn hiện tại tiếp diễn là việc con đang làm “ngay bây giờ”.
3. Câu hỏi với từ để hỏi (Wh- questions)
Đây là phần giúp con biết cách đặt câu hỏi để lấy thông tin, rất quan trọng trong giao tiếp hằng ngày. Mỗi từ để hỏi sẽ tương ứng với một loại thông tin khác nhau:
- What – Cái gì: What is your name?
- Where – Ở đâu: Where do you live?
- When – Khi nào: When is your birthday?
- Who – Ai: Who is that boy?
- Whose – Của ai: Whose book is this?
- Why – Tại sao: Why are you sad?
- How – Như thế nào: How are you?
- How many – Bao nhiêu (đếm được): How many pens do you have?
- How old – Bao nhiêu tuổi: How old are you?
- What time – Mấy giờ: What time do you get up?
Con chỉ cần nhớ nguyên tắc chung: từ để hỏi đứng đầu câu, theo sau là trợ động từ hoặc động từ “to be”, rồi mới đến chủ ngữ. Khi luyện tập nhiều, con sẽ dần đặt câu hỏi một cách tự nhiên mà không cần nhẩm công thức.
4. Động từ Can / Can’t
“Can” là động từ khuyết thiếu quen thuộc, dùng để nói về khả năng làm được điều gì đó hoặc xin phép một cách lịch sự. Điểm dễ nhớ là sau “can” luôn là động từ ở dạng nguyên thể, không chia đuôi.
- Khẳng định: S + can + V. Ví dụ: I can swim.
- Phủ định: S + can’t (cannot) + V. Ví dụ: He can’t ride a bike.
- Nghi vấn: Can + S + V? Ví dụ: Can you play the piano? – Yes, I can. / No, I can’t.
Đây là cấu trúc con dùng rất nhiều khi kể về những việc mình làm được, nên bố mẹ có thể tranh thủ hỏi con bằng tiếng Anh mỗi ngày để con quen phản xạ.
5. Cấu trúc There is / There are
Cấu trúc này dùng để nói về sự tồn tại của người, vật ở một nơi nào đó, thường gặp khi con miêu tả lớp học, căn phòng hay bức tranh. Việc chọn “is” hay “are” phụ thuộc vào danh từ đứng sau là số ít hay số nhiều.
- There is + danh từ số ít: There is a book on the table.
- There are + danh từ số nhiều: There are five students in the room.
- Phủ định: There isn’t / There aren’t…
- Nghi vấn: Is there…? / Are there…?
Một mẹo nhỏ giúp con không nhầm lẫn: chỉ cần nhìn vào danh từ ngay phía sau, nếu là “một cái” thì dùng is, còn từ “hai cái” trở lên thì dùng are.
Cấu trúc There is/There are giúp con tự tin miêu tả mọi thứ xung quanh bằng tiếng Anh
6. Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian
Giới từ tuy nhỏ nhưng lại xuất hiện rất thường xuyên và dễ khiến con nhầm lẫn nếu không được hệ thống rõ ràng.
Giới từ chỉ nơi chốn giúp con nói về vị trí của đồ vật: in (ở trong), on (ở trên), under (ở dưới), near (gần), next to (bên cạnh), behind (phía sau), in front of (phía trước). Ví dụ: The cat is under the table.
Giới từ chỉ thời gian thì có ba giới từ quen thuộc, con chỉ cần nhớ theo quy tắc:
- at đi với giờ cụ thể: at 7 o’clock
- on đi với thứ, ngày: on Monday
- in đi với buổi, tháng, năm: in the morning, in April
Bố mẹ có thể cho con luyện bằng cách chỉ vào đồ vật trong nhà và hỏi “Where is it?”, con vừa học vừa chơi mà lại nhớ rất lâu.
7. Đại từ và tính từ sở hữu
Ở lớp 4, con cần phân biệt được đại từ nhân xưng (làm chủ ngữ) và tính từ sở hữu (đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu).
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu |
| I (tôi) | my (của tôi) |
| You (bạn) | your (của bạn) |
| He (anh ấy) | his (của anh ấy) |
| She (cô ấy) | her (của cô ấy) |
| It (nó) | its (của nó) |
| We (chúng tôi) | our (của chúng tôi) |
| They (họ) | their (của họ) |
Ngoài ra, con còn học cách dùng sở hữu cách ‘s để nói một vật thuộc về ai đó, ví dụ: This is Nam’s bag. (Đây là cặp của Nam). Bố mẹ lưu ý nhắc con phân biệt your (của bạn) và you’re (bạn là), vì đây là lỗi rất nhiều bạn nhỏ hay mắc.
8. Một số cấu trúc và chủ điểm khác
Bên cạnh các phần trọng tâm ở trên, chương trình lớp 4 còn có một vài cấu trúc và chủ đề nhỏ nhưng cũng rất hữu ích cho con trong giao tiếp:
- Would like: dùng để diễn tả mong muốn một cách lịch sự. Ví dụ: I would like some water.
- Cách nói giờ: con học cách đọc giờ đúng, giờ hơn, giờ kém khi trả lời câu hỏi What time is it?
- Ngày trong tuần và tháng trong năm: Monday, Tuesday… January, February…
- Số đếm và số thứ tự: phục vụ cho việc nói tuổi, số lượng và ngày tháng.
Những chủ điểm này tuy nhỏ nhưng lại rất thực tế, giúp con áp dụng ngay vào các cuộc hội thoại quen thuộc hằng ngày.
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 (có gợi ý đáp án)
Sau khi đã nắm lý thuyết, con cần luyện tập để ghi nhớ và biết cách vận dụng. Bố mẹ có thể cho con làm thử một vài dạng bài quen thuộc dưới đây:
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc tiếp diễn.
- She (go) …… to school every day. → goes
- Look! The boys (play) …… football now. → are playing
Bài 2: Điền giới từ thích hợp (in / on / at / under).
- My birthday is …… May. → in
- The ball is …… the chair. → under
Bài 3: Sắp xếp thành câu hỏi hoàn chỉnh.
- name / what / your / is / ? → What is your name?
- you / can / swim / ? → Can you swim?
Đây chỉ là một vài ví dụ minh họa. Để con luyện tập đầy đủ và có hệ thống hơn, phụ huynh nên chuẩn bị thêm bộ bài tập theo từng chủ điểm, làm đến đâu chắc đến đó thay vì học dồn.
Mẹo giúp con học và nhớ ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 hiệu quả
Ngữ pháp sẽ không còn khô khan nếu bố mẹ giúp con học đúng cách. Một vài gợi ý nhỏ dưới đây có thể giúp con tiếp thu nhẹ nhàng và nhớ lâu hơn:
- Học qua ngữ cảnh thực tế: thay vì bắt con học thuộc công thức, hãy để con đặt câu về chính đồ vật, hoạt động quen thuộc quanh mình. Ngữ pháp gắn với đời sống luôn dễ nhớ hơn.
- Luyện đều một chút mỗi ngày: mỗi ngày 15 – 20 phút ôn lại một điểm ngữ pháp sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc học dồn trước kỳ thi.
- Kết hợp nghe – nói – viết: con vừa đọc ví dụ, vừa nói thành câu, vừa viết ra sẽ giúp kiến thức “ăn sâu” hơn là chỉ nhìn lướt qua.
- Lập một cuốn sổ tay ngữ pháp: ghi lại công thức và ví dụ theo cách của riêng con, mỗi khi quên chỉ cần mở ra xem lại.
Nếu bố mẹ bận rộn hoặc chưa tự tin đồng hành cùng con ở nhà, việc cho con theo học một lộ trình bài bản với thầy cô sẽ giúp con được sửa lỗi kịp thời và tiến bộ nhanh hơn.
Học chắc ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 cùng Đông Đô
CTA: Tại Đông Đô, khóa học tiếng Anh tiểu học được thiết kế bám sát chương trình Global Success và trình độ thực tế của từng học viên, kết hợp học qua trò chơi, hình ảnh và tình huống giao tiếp thay vì học thuộc khô khan. Đội ngũ giáo viên tận tâm sẽ giúp con nắm chắc từng chủ điểm ngữ pháp, sửa lỗi kịp thời và mạnh dạn vận dụng tiếng Anh vào bài tập lẫn giao tiếp hằng ngày. Liên hệ với trung tâm để được tư vấn chi tiết hơn về khóa học tiếng Anh tiểu học phù hợp với con nhé!

Đăng ký ngay để nhận tư vấn lộ trình học tiếng Anh lớp 4 phù hợp riêng cho con và một buổi học thử miễn phí cùng Đông Đô
FAQs – Câu hỏi thường gặp về ngữ pháp tiếng Anh lớp 4
1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 có khó không?
Ngữ pháp lớp 4 chủ yếu xoay quanh các thì cơ bản, câu hỏi Wh- và một số cấu trúc quen thuộc nên không quá khó. Điều quan trọng là con được học có hệ thống và luyện tập đều đặn để biến kiến thức thành phản xạ, thay vì học thuộc lòng công thức.
2. Nên cho con học ngữ pháp trước hay giao tiếp trước?
Ở lớp 4, con nên học song song cả hai. Ngữ pháp giúp con nói và viết đúng, còn giao tiếp giúp con dùng ngữ pháp một cách tự nhiên. Cách tốt nhất là học ngữ pháp thông qua các tình huống giao tiếp gần gũi để con thấy kiến thức thực sự hữu ích.
3. Làm sao để con không quên ngữ pháp đã học?
Bí quyết nằm ở việc ôn tập lặp lại đều đặn. Bố mẹ nên cho con luyện một chút mỗi ngày, thường xuyên đặt câu hỏi bằng tiếng Anh trong sinh hoạt hằng ngày và khuyến khích con áp dụng ngữ pháp vào những câu nói thật của mình.
4. Con học yếu ngữ pháp thì nên bắt đầu lại từ đâu?
Phụ huynh nên cho con quay lại củng cố hai thì cơ bản là hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, sau đó mới mở rộng sang các cấu trúc khác. Học chắc từng phần theo thứ tự sẽ giúp con lấy lại gốc vững vàng hơn là học lan man.
5. Tài liệu ngữ pháp lớp 4 theo bộ Global Success nên lấy ở đâu?
Bố mẹ có thể tham khảo trực tiếp sách giáo khoa Global Success, kết hợp với các bộ bài tập được biên soạn theo từng chủ điểm. Ngoài ra, phụ huynh có thể liên hệ Đông Đô để được chia sẻ thêm tài liệu và lộ trình ôn tập phù hợp với sức học của con.
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 tuy có nhiều điểm mới nhưng hoàn toàn nằm trong khả năng của con nếu được học đúng cách và đồng hành đúng lúc. Chỉ cần bố mẹ giúp con nắm chắc từng chủ điểm, luyện tập đều đặn và giữ được sự hứng thú với môn học, con sẽ ngày càng tự tin hơn với tiếng Anh. Và nếu cần một người bạn đồng hành trên hành trình này, Đông Đô luôn sẵn sàng cùng con học chắc từng bước, tiến bộ mỗi ngày.
Đăng ký nhận tư vấn
Quý phụ huynh và học viên vui lòng để lại thông tin, đội ngũ Đông Đô ESL sẽ liên hệ để hỗ trợ tư vấn và giải đáp chi tiết trong vòng 24 giờ.




