100+ từ vựng tiếng Anh lớp 4 theo từng Unit (Global Success)
Trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 4 Global Success theo từng Unit cho bé dễ học
Lên lớp 4, lượng từ vựng tiếng Anh của con bắt đầu nhiều hơn hẳn, nên nếu học lan man không theo trình tự thì bé rất dễ rối và mau quên. Cách học khoa học nhất là bám theo từng Unit trong sách Global Success — con đang học Unit nào thì ôn đúng nhóm từ của Unit đó, vừa nhớ lâu vừa theo kịp bài trên lớp. Trong bài viết này, Đông Đô đã tổng hợp giúp ba mẹ hơn 100 từ vựng tiếng Anh lớp 4 chia theo từng Unit, kèm phiên âm và nghĩa để con học tới đâu chắc tới đó.
Vì sao nên cho bé học từ vựng tiếng Anh lớp 4 theo từng Unit?
Sách Global Success được xây dựng theo từng Unit với chủ đề rõ ràng, nên khi học bám theo Unit, con sẽ ôn đúng những từ đang gặp trên lớp thay vì học tràn lan rồi nhanh quên. Cách này giúp bé nắm chắc bài học, tự tin hơn khi làm bài tập và kiểm tra.
Ngoài ra, mỗi Unit đều xoay quanh một chủ đề gần gũi như bạn bè, thời gian biểu, sở thích hay kỳ nghỉ hè, nên bé dễ liên tưởng và ghi nhớ tự nhiên. Khi con thấy mình “học đâu nhớ đó”, việc học tiếng Anh sẽ nhẹ nhàng và hứng thú hơn rất nhiều.
Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh lớp 4 theo từng Unit
Để ba mẹ tiện đồng hành cùng con, Đông Đô đã tổng hợp trọn bộ từ vựng của 10 Unit trong Tập 1 sách Global Success, mỗi từ đều có phiên âm và nghĩa tiếng Việt đi kèm. Thay vì cho bé học dồn một lúc, ba mẹ nên cùng con đi lần lượt qua từng Unit, mỗi ngày một ít. Cứ vừa đọc theo phiên âm vừa nhẩm lại nghĩa như vậy, con sẽ vừa nhớ mặt chữ, vừa quen dần cách phát âm mà không hề thấy áp lực.
Unit 1 – My Friends
Unit mở đầu xoay quanh chủ đề bạn bè điều gần gũi nhất với các bé ở tuổi này. Con sẽ học cách miêu tả ngoại hình và tính cách của bạn mình, từ đó biết cách giới thiệu và kể về những người bạn thân quen bằng tiếng Anh.
- friend /frend/ – bạn bè
- tall /tɔːl/ – cao
- short /ʃɔːt/ – thấp, lùn
- slim /slɪm/ – mảnh khảnh, thon gọn
- strong /strɒŋ/ – khỏe mạnh
- friendly /ˈfrendli/ – thân thiện
- funny /ˈfʌni/ – hài hước
- kind /kaɪnd/ – tốt bụng
- clever /ˈklevə/ – thông minh
- shy /ʃaɪ/ – nhút nhát
- careful /ˈkeəfl/ – cẩn thận
- helpful /ˈhelpfl/ – hay giúp đỡ
- cheerful /ˈtʃɪəfl/ – vui vẻ, tươi tắn
Unit 2 – Time and Daily Routines
Đây là nhóm từ về cách xem giờ và những việc bé làm đều đặn mỗi ngày. Vì con thực hiện các hoạt động này hằng ngày, nên chỉ cần gắn từ vựng vào đúng thời điểm trong sinh hoạt, bé sẽ ghi nhớ rất nhanh và tự nhiên.
- o’clock /əˈklɒk/ – giờ (đúng)
- get up /ˌɡet ˈʌp/ – thức dậy
- have breakfast /hæv ˈbrekfəst/ – ăn sáng
- go to school /ˌɡəʊ tə ˈskuːl/ – đi học
- have lunch /hæv lʌntʃ/ – ăn trưa
- do homework /duː ˈhəʊmwɜːk/ – làm bài tập về nhà
- have dinner /hæv ˈdɪnə/ – ăn tối
- brush one’s teeth /brʌʃ tiːθ/ – đánh răng
- take a shower /teɪk ə ˈʃaʊə/ – tắm
- go to bed /ˌɡəʊ tə ˈbed/ – đi ngủ
Unit 3 – My Week
Unit này giúp bé gọi tên bảy ngày trong tuần và kể về những việc mình thường làm vào từng ngày. Đây là nền tảng quan trọng để sau này con biết cách nói về lịch trình và thời gian biểu của bản thân.
- Monday /ˈmʌndeɪ/ – thứ Hai
- Tuesday /ˈtjuːzdeɪ/ – thứ Ba
- Wednesday /ˈwenzdeɪ/ – thứ Tư
- Thursday /ˈθɜːzdeɪ/ – thứ Năm
- Friday /ˈfraɪdeɪ/ – thứ Sáu
- Saturday /ˈsætədeɪ/ – thứ Bảy
- Sunday /ˈsʌndeɪ/ – Chủ Nhật
- week /wiːk/ – tuần
- weekend /ˌwiːkˈend/ – cuối tuần
- day /deɪ/ – ngày
Unit 4 – My Birthday Party
Sinh nhật luôn là chủ đề khiến các bé hào hứng, nên đây cũng là Unit con học rất vui và nhớ lâu. Bé sẽ có đủ vốn từ để kể về bữa tiệc của mình, từ chiếc bánh kem, bóng bay cho đến những món quà đáng yêu.
- birthday /ˈbɜːθdeɪ/ – sinh nhật
- party /ˈpɑːti/ – bữa tiệc
- cake /keɪk/ – bánh kem
- balloon /bəˈluːn/ – bóng bay
- present /ˈpreznt/ – món quà
- candle /ˈkændl/ – nến
- card /kɑːd/ – thiệp
- candy /ˈkændi/ – kẹo
- invite /ɪnˈvaɪt/ – mời
- happy /ˈhæpi/ – vui vẻ
Unit 5 – Things We Can Do
Unit này dạy bé nói về những việc mình có thể làm, nên hầu hết là các động từ chỉ hành động quen thuộc. Khi học, con vừa có thể đọc từ vừa làm động tác minh họa, cách học sinh động này giúp bé nhớ từ lâu hơn rất nhiều.
- swim /swɪm/ – bơi
- dance /dɑːns/ – nhảy múa
- draw /drɔː/ – vẽ
- cook /kʊk/ – nấu ăn
- skate /skeɪt/ – trượt pa-tin
- ride a bike /raɪd ə baɪk/ – đi xe đạp
- skip /skɪp/ – nhảy dây
- climb /klaɪm/ – leo trèo
- run /rʌn/ – chạy
Unit 6 – Our School Facilities
Đây là nhóm từ về các khu vực trong trường học mà bé nhìn thấy mỗi ngày khi đến lớp. Nhờ gắn liền với không gian quen thuộc, con dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ tên gọi của từng phòng, từng khu bằng tiếng Anh.
- library /ˈlaɪbrəri/ – thư viện
- computer room /kəmˈpjuːtə ruːm/ – phòng máy tính
- gym /dʒɪm/ – phòng tập thể dục
- art room /ˈɑːt ruːm/ – phòng mỹ thuật
- music room /ˈmjuːzɪk ruːm/ – phòng âm nhạc
- playground /ˈpleɪɡraʊnd/ – sân chơi
- canteen /kænˈtiːn/ – căng tin
- swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/ – bể bơi
- hall /hɔːl/ – hội trường
- classroom /ˈklɑːsruːm/ – phòng học
Unit 7 – Our Timetables
Unit này giúp bé đọc hiểu được thời khóa biểu và gọi tên các môn học trong ngày. Khi nắm được nhóm từ này, con sẽ tự tin hơn khi nói về lịch học và trả lời câu hỏi hôm nay, ngày mai học môn gì.
- timetable /ˈtaɪmteɪbl/ – thời khóa biểu
- subject /ˈsʌbdʒɪkt/ – môn học
- Maths /mæθs/ – Toán
- English /ˈɪŋɡlɪʃ/ – Tiếng Anh
- Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/ – Tiếng Việt
- Science /ˈsaɪəns/ – Khoa học
- Art /ɑːt/ – Mỹ thuật
- Music /ˈmjuːzɪk/ – Âm nhạc
- PE /ˌpiː ˈiː/ – Thể dục
- IT /ˌaɪ ˈtiː/ – Tin học
Unit 8 – My Favourite Subjects
Ở Unit này, bé được học cách nói về môn học mà mình yêu thích nhất. Ngoài tên các môn học, con còn làm quen với những tính từ để diễn tả cảm nhận, ví dụ môn nào thú vị, môn nào dễ hay hơi khó với mình.
- favourite /ˈfeɪvərɪt/ – yêu thích
- interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ – thú vị
- boring /ˈbɔːrɪŋ/ – nhàm chán
- easy /ˈiːzi/ – dễ
- difficult /ˈdɪfɪkəlt/ – khó
- fun /fʌn/ – vui
- useful /ˈjuːsfl/ – hữu ích
- exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ – hào hứng, hấp dẫn
- important /ɪmˈpɔːtnt/ – quan trọng
- amazing /əˈmeɪzɪŋ/ – tuyệt vời
Unit 9 – Our Sports Day
Chủ đề ngày hội thể thao rất sôi động và gần gũi với lứa tuổi hiếu động của các bé. Con sẽ học tên nhiều môn thể thao cùng các động từ vận động, để có thể kể về những trò chơi và hoạt động yêu thích của mình.
- sports day /ˈspɔːts deɪ/ – ngày hội thể thao
- football /ˈfʊtbɔːl/ – bóng đá
- basketball /ˈbɑːskɪtbɔːl/ – bóng rổ
- badminton /ˈbædmɪntən/ – cầu lông
- table tennis /ˈteɪbl tenɪs/ – bóng bàn
- volleyball /ˈvɒlibɔːl/ – bóng chuyền
- running /ˈrʌnɪŋ/ – chạy bộ
- cycling /ˈsaɪklɪŋ/ – đạp xe
- team /tiːm/ – đội
- win /wɪn/ – chiến thắng
Unit 10 – Our Summer Holidays
Unit khép lại tập 1 nói về kỳ nghỉ hè — quãng thời gian được các bé mong chờ nhất trong năm. Con sẽ có đủ vốn từ để kể về những nơi mình từng đến và những việc thú vị mình đã làm trong mùa hè vừa qua.
- summer /ˈsʌmə/ – mùa hè
- holiday /ˈhɒlədeɪ/ – kỳ nghỉ
- beach /biːtʃ/ – bãi biển
- mountain /ˈmaʊntən/ – núi
- seaside /ˈsiːsaɪd/ – bờ biển
- village /ˈvɪlɪdʒ/ – ngôi làng
- hometown /ˈhəʊmtaʊn/ – quê hương
- boat /bəʊt/ – thuyền
- camp /kæmp/ – cắm trại
- travel /ˈtrævl/ – du lịch
Một số mẫu câu giao tiếp thường gặp trong tiếng Anh lớp 4
Học từ vựng mà chỉ để đó thì con rất nhanh quên, nên ba mẹ hãy giúp bé đưa từ vào những mẫu câu quen thuộc để con biết dùng thật sự:
- What time is it? – It’s seven o’clock. (Mấy giờ rồi? – Bảy giờ.)
- What do you do on Monday? – I go to school. (Thứ Hai con làm gì? – Con đi học.)
- What can you do? – I can swim. (Con làm được gì? – Con biết bơi.)
- What’s your favourite subject? – It’s English. (Môn con thích là gì? – Tiếng Anh.)
- Where were you last summer? – I was at the beach. (Hè trước con ở đâu? – Con ở biển.)
Mẹo giúp bé học và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 4 lâu hơn
Ba mẹ không cần bắt con học thật nhiều, chỉ cần học đúng cách và đều đặn mỗi ngày:
- Học theo Unit đang học trên lớp: Con học Unit nào thì ôn nhóm từ của Unit đó, vừa nhớ lâu vừa theo sát bài giảng của thầy cô.
- Dùng flashcard và hình ảnh: Một mặt ghi từ, một mặt ghi nghĩa hoặc hình, biến việc học thuộc thành trò chơi đoán từ vui nhộn.
- Đặt câu với từ mới: Sau khi học từ, cho bé thử đặt một câu đơn giản để con nhớ cả cách dùng chứ không chỉ nhớ mặt chữ.
- Ôn lại đều đặn: Cuối tuần cùng con điểm lại các từ đã học, việc lặp lại giúp từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn.
- Học qua bài hát và trò chơi: Cho bé nghe các bài hát tiếng Anh theo chủ đề, vừa thư giãn vừa ôn từ một cách tự nhiên.
Học tốt tiếng Anh lớp 4 cùng Đông Đô
Bên cạnh việc ba mẹ đồng hành tại nhà, một môi trường học tập bài bản sẽ giúp con học từ vựng đúng phương pháp và biết cách vận dụng vào giao tiếp. Tại Hệ thống Anh ngữ Đông Đô, các khóa học tiếng Anh cho bé được thiết kế theo lộ trình bám sát chương trình, lớp học sĩ số nhỏ và giáo viên tận tâm. Con được học từ vựng qua trò chơi, hình ảnh và các hoạt động tương tác thực tế, nhờ đó vừa nhớ từ lâu, vừa tự tin phát âm và dùng từ trong câu. Ba mẹ có thể liên hệ với trung tâm để được tư vấn chi tiết lộ trình phù hợp riêng cho bé nhà mình.
FAQs – Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh lớp 4
1. Sách Global Success lớp 4 có bao nhiêu Unit?
Sách Tiếng Anh 4 Global Success gồm 20 Unit chia thành 2 tập, kèm các bài Review ôn tập. Bài viết này tổng hợp từ vựng của 10 Unit trong Tập 1 để ba mẹ và bé bắt đầu.
2. Làm sao để bé học thuộc từ vựng mà không nhanh quên?
Bí quyết nằm ở sự lặp lại và vận dụng. Ba mẹ nên cho con ôn lại từ cũ thường xuyên, gắn từ với hình ảnh thực tế và tạo cơ hội để bé dùng từ trong câu thay vì chỉ học thuộc rồi để đó.
3. Nên cho bé học từ vựng theo Unit hay theo chủ đề?
Với học sinh lớp 4, học theo Unit là tốt nhất vì bám sát sách giáo khoa và bài trên lớp. Ba mẹ có thể kết hợp thêm cách học theo chủ đề để con mở rộng vốn từ phong phú hơn.
4. Bé yếu từ vựng thì nên bắt đầu ôn lại từ đâu?
Hãy quay lại những Unit đầu tiên với chủ đề gần gũi như bạn bè, thời gian biểu hay các ngày trong tuần. Bắt đầu từ cái dễ và quen thuộc sẽ giúp con lấy lại sự tự tin, rồi mới học tiếp các Unit sau.
CTA: Tại Đông Đô, các khóa học tiếng Anh cho bé được xây dựng theo lộ trình bám sát chương trình, kết hợp học qua trò chơi, hình ảnh và tương tác thực tế giúp con ghi nhớ từ vựng lâu và tự tin sử dụng. Liên hệ trung tâm ngay để được tư vấn lộ trình học phù hợp riêng cho bé nhà mình nhé!
Học từ vựng tiếng Anh lớp 4 sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều khi con được học bám theo từng Unit, học từng chút mỗi ngày và có ba mẹ cùng đồng hành. Đừng đặt nặng chuyện con phải nhớ hết ngay, bởi mỗi từ mới con học được đều là một bước tiến nhỏ. Kiên nhẫn, đều đặn và biến việc học thành niềm vui chính là cách giúp con yêu thích tiếng Anh và tiến bộ vững vàng mỗi ngày.
Đăng ký nhận tư vấn
Quý phụ huynh và học viên vui lòng để lại thông tin, đội ngũ Đông Đô ESL sẽ liên hệ để hỗ trợ tư vấn và giải đáp chi tiết trong vòng 24 giờ.





