Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo từng chủ đề
Trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo chủ đề giúp bé học đâu nhớ đó
Bước vào lớp 3, tiếng Anh bắt đầu trở thành một môn học chính thức, và từ vựng chính là “viên gạch” đầu tiên để con xây nền. Nhưng nếu bắt bé học một danh sách từ dài dằng dặc, không đầu không cuối thì con rất dễ học trước quên sau. Cách hiệu quả hơn nhiều là học theo chủ đề — mỗi nhóm từ gắn với một khung cảnh quen thuộc để bé dễ liên tưởng và nhớ lâu. Trong bài này, Đông Đô đã tổng hợp giúp ba mẹ hơn 100 từ vựng tiếng Anh lớp 3 chia theo từng chủ đề, kèm phiên âm và nghĩa, để con học tới đâu chắc tới đó.
Vì sao nên cho bé học từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo chủ đề?
Ở tuổi lên 8, trí nhớ của bé hoạt động tốt nhất khi thông tin được sắp xếp có hệ thống và gắn với hình ảnh thực tế. Khi học từ vựng theo chủ đề, bé không phải nhớ những từ rời rạc mà nhớ cả một “nhóm” từ có liên quan với nhau. Ví dụ khi học chủ đề gia đình, con hình dung ngay ra bố, mẹ, anh, chị nhờ đó các từ được liên kết và ghi nhớ tự nhiên hơn.
Cách học này cũng bám sát chương trình tiếng Anh lớp 3, giúp con tự tin hơn khi lên lớp và làm bài tập. Quan trọng hơn, khi bé thấy mình “học đâu nhớ đó”, con sẽ có thêm hứng thú và không còn sợ môn tiếng Anh nữa.
Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo từng chủ đề
Ba mẹ có thể cùng con học lần lượt từng bảng dưới đây. Mỗi ngày một chủ đề nhỏ, vừa học vừa đọc to theo phiên âm để bé quen mặt chữ và cách phát âm.
1. Chủ đề gia đình (Family)
Gia đình là nhóm từ gần gũi nhất, nên bé thường ghi nhớ rất nhanh vì ngày nào con cũng gặp và gọi tên những người thân yêu này.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Father | /ˈfɑːðə/ | Bố |
| Mother | /ˈmʌðə/ | Mẹ |
| Brother | /ˈbrʌðə/ | Anh/em trai |
| Sister | /ˈsɪstə/ | Chị/em gái |
| Grandfather | /ˈɡrænfɑːðə/ | Ông |
| Grandmother | /ˈɡrænmʌðə/ | Bà |
| Parents | /ˈpeərənts/ | Bố mẹ |
| Family | /ˈfæməli/ | Gia đình |
2. Chủ đề trường học (School)
Đây là những từ về trường lớp và đồ dùng học tập mà bé nhìn thấy mỗi ngày khi đến lớp, nên rất dễ liên tưởng và học thuộc.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| School | /skuːl/ | Trường học |
| Teacher | /ˈtiːtʃə/ | Giáo viên |
| Student | /ˈstjuːdnt/ | Học sinh |
| Book | /bʊk/ | Sách |
| Pencil | /ˈpensl/ | Bút chì |
| Ruler | /ˈruːlə/ | Thước kẻ |
| Bag | /bæɡ/ | Cặp sách |
| Classroom | /ˈklɑːsruːm/ | Lớp học |
3. Chủ đề màu sắc (Colors)
Màu sắc luôn là chủ đề khiến các bé thích thú, vì con có thể vừa học từ vừa chỉ vào những món đồ nhiều màu quanh mình.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Red | /red/ | Màu đỏ |
| Yellow | /ˈjeləʊ/ | Màu vàng |
| Blue | /bluː/ | Màu xanh dương |
| Green | /ɡriːn/ | Màu xanh lá |
| Black | /blæk/ | Màu đen |
| White | /waɪt/ | Màu trắng |
| Orange | /ˈɒrɪndʒ/ | Màu cam |
| Pink | /pɪŋk/ | Màu hồng |
4. Chủ đề con vật (Animals)
Những con vật ngộ nghĩnh luôn thu hút trẻ nhỏ, nên đây là chủ đề giúp bé vừa học từ mới vừa cảm thấy vui và tò mò.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Dog | /dɒɡ/ | Con chó |
| Cat | /kæt/ | Con mèo |
| Bird | /bɜːd/ | Con chim |
| Fish | /fɪʃ/ | Con cá |
| Elephant | /ˈelɪfənt/ | Con voi |
| Tiger | /ˈtaɪɡə/ | Con hổ |
| Monkey | /ˈmʌŋki/ | Con khỉ |
| Chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | Con gà |
5. Chủ đề số đếm (Numbers)
Với chủ đề này, bé sẽ học cách đếm từ 1 đến 10 bằng tiếng Anh — nền tảng quan trọng để con làm quen với những con số lớn hơn sau này.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| One | /wʌn/ | Số một |
| Two | /tuː/ | Số hai |
| Three | /θriː/ | Số ba |
| Four | /fɔː/ | Số bốn |
| Five | /faɪv/ | Số năm |
| Six | /sɪks/ | Số sáu |
| Seven | /ˈsevn/ | Số bảy |
| Ten | /ten/ | Số mười |
6. Chủ đề bộ phận cơ thể (Body Parts)
Bé có thể vừa học từ vừa chỉ tay vào chính mình, cách học sinh động này giúp con nhớ từ lâu hơn nhiều so với việc chỉ nhìn trên giấy.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Head | /hed/ | Cái đầu |
| Eye | /aɪ/ | Mắt |
| Nose | /nəʊz/ | Mũi |
| Mouth | /maʊθ/ | Miệng |
| Ear | /ɪə/ | Tai |
| Hand | /hænd/ | Bàn tay |
| Leg | /leɡ/ | Chân |
| Hair | /heə/ | Tóc |
7. Chủ đề đồ ăn & hoa quả (Food & Fruits)
Đây là nhóm từ về những món ăn và trái cây bé dùng hằng ngày, nên ba mẹ có thể chỉ luôn vào bữa ăn để dạy con thật tự nhiên.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Rice | /raɪs/ | Cơm |
| Bread | /bred/ | Bánh mì |
| Milk | /mɪlk/ | Sữa |
| Egg | /eɡ/ | Trứng |
| Apple | /ˈæpl/ | Quả táo |
| Banana | /bəˈnɑːnə/ | Quả chuối |
| Orange | /ˈɒrɪndʒ/ | Quả cam |
| Cake | /keɪk/ | Bánh ngọt |
8. Chủ đề đồ vật trong nhà (Household Objects)
Những đồ vật quen thuộc quanh nhà là “giáo cụ” sẵn có, giúp bé dễ dàng liên kết từ tiếng Anh với hình ảnh thực tế mỗi ngày.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Table | /ˈteɪbl/ | Cái bàn |
| Chair | /tʃeə/ | Cái ghế |
| Bed | /bed/ | Cái giường |
| Door | /dɔː/ | Cửa ra vào |
| Window | /ˈwɪndəʊ/ | Cửa sổ |
| Clock | /klɒk/ | Đồng hồ |
| Cup | /kʌp/ | Cái cốc |
| Ball | /bɔːl/ | Quả bóng |
9. Chủ đề thời tiết & mùa (Weather & Seasons)
Nhóm từ này giúp bé mô tả được thời tiết và gọi tên bốn mùa trong năm, để con có thêm từ vựng nói về thế giới xung quanh.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Sunny | /ˈsʌni/ | Nắng |
| Rainy | /ˈreɪni/ | Mưa |
| Hot | /hɒt/ | Nóng |
| Cold | /kəʊld/ | Lạnh |
| Spring | /sprɪŋ/ | Mùa xuân |
| Summer | /ˈsʌmə/ | Mùa hè |
| Autumn | /ˈɔːtəm/ | Mùa thu |
| Winter | /ˈwɪntə/ | Mùa đông |
10. Chủ đề hoạt động hằng ngày (Verbs)
Đây là các động từ chỉ những hành động bé làm mỗi ngày, giúp con bắt đầu ghép từ thành câu đơn giản để diễn đạt điều mình muốn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Go | /ɡəʊ/ | Đi |
| Eat | /iːt/ | Ăn |
| Drink | /drɪŋk/ | Uống |
| Play | /pleɪ/ | Chơi |
| Read | /riːd/ | Đọc |
| Write | /raɪt/ | Viết |
| Run | /rʌn/ | Chạy |
| Sleep | /sliːp/ | Ngủ |
Một số mẫu câu đơn giản giúp bé dùng từ vựng lớp 3
Học từ vựng mà chỉ để đó thì con rất nhanh quên. Ba mẹ hãy giúp bé đưa từ vào câu để con biết dùng thật sự. Một vài mẫu câu đơn giản, quen thuộc trong chương trình lớp 3:
- What is this? – It is a book. (Đây là cái gì? – Đây là quyển sách.)
- How many cats? – Three cats. (Có mấy con mèo? – Ba con mèo.)
- What color is it? – It is red. (Nó màu gì? – Nó màu đỏ.)
- I like apples. (Con thích táo.)
- This is my mother. (Đây là mẹ của con.)
Mẹo giúp bé học và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 3 lâu hơn
Ba mẹ không cần bắt con học nhiều, chỉ cần học đúng cách và đều đặn:
- Học theo cụm chủ đề, mỗi ngày vài từ: Đừng dồn cả bảng vào một buổi. Mỗi ngày 5 – 7 từ cùng chủ đề là vừa sức, giúp bé nhớ chắc mà không thấy nản.
- Gắn từ với đồ vật thật quanh nhà: Chỉ vào cái bàn nói “table”, chỉ quả táo nói “apple”. Bé nhìn thấy tận mắt sẽ nhớ lâu hơn nhiều so với chỉ đọc trên giấy.
- Dùng flashcard và hình ảnh: Một mặt hình, một mặt chữ để bé vừa nhìn vừa đoán, biến việc học thành trò chơi.
- Ôn lại thường xuyên: Cuối tuần cùng con điểm lại các từ đã học trong tuần. Việc lặp lại giúp từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn.
- Học qua bài hát và trò chơi: Cho bé nghe các bài hát tiếng Anh về màu sắc, con vật, số đếm — vừa vui vừa ôn từ tự nhiên.
Học từ vựng tiếng Anh lớp 3 bài bản cùng Anh ngữ Đông Đô
Bên cạnh việc ba mẹ đồng hành tại nhà, một môi trường học tập bài bản sẽ giúp con học từ vựng đúng phương pháp và biết cách vận dụng vào giao tiếp. Tại Hệ thống Anh ngữ Đông Đô, các khóa học tiếng Anh cho bé được thiết kế theo lộ trình phù hợp từng độ tuổi, lớp học sĩ số nhỏ và giáo viên tận tâm. Con được học từ vựng qua trò chơi, hình ảnh và các hoạt động tương tác thực tế, nhờ đó vừa nhớ từ lâu, vừa tự tin phát âm và dùng từ trong câu. Ba mẹ có thể liên hệ với trung tâm để được tư vấn chi tiết lộ trình phù hợp riêng cho bé nhà mình.
FAQs – Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh lớp 3
1. Bé lớp 3 cần học khoảng bao nhiêu từ vựng?
Không có con số cố định, nhưng ở lớp 3 bé thường làm quen với vài trăm từ cơ bản theo các chủ đề quen thuộc. Quan trọng không phải là học thật nhiều, mà là bé nhớ chắc và biết dùng những từ đã học.
2. Làm sao để bé không học trước quên sau?
Bí quyết nằm ở sự lặp lại. Ba mẹ nên cho con ôn lại từ cũ thường xuyên, gắn từ với đồ vật thật và tạo cơ hội để bé dùng từ trong sinh hoạt hằng ngày thay vì chỉ học thuộc rồi để đó.
3. Nên cho bé học từ vựng theo chủ đề hay theo sách giáo khoa?
Tốt nhất là kết hợp cả hai. Học theo sách giáo khoa giúp con bám sát bài trên lớp, còn học theo chủ đề giúp bé mở rộng và nhớ từ có hệ thống hơn. Hai cách này bổ trợ cho nhau rất tốt.
4. Bé mất gốc từ vựng thì nên bắt đầu lại từ đâu?
Hãy quay lại những chủ đề gần gũi nhất như gia đình, màu sắc, con vật, số đếm. Bắt đầu từ cái dễ và quen thuộc sẽ giúp con lấy lại sự tự tin, rồi mới mở rộng dần sang các chủ đề khó hơn.
CTA: Tại Đông Đô, các khóa học tiếng Anh cho bé được xây dựng với giáo trình theo từng độ tuổi, kết hợp học qua trò chơi, hình ảnh và tương tác thực tế giúp con ghi nhớ từ vựng lâu và tự tin sử dụng. Liên hệ trung tâm ngay để được tư vấn lộ trình học phù hợp riêng cho bé nhà mình nhé!
Học từ vựng tiếng Anh lớp 3 sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều khi con được học theo chủ đề, học từng chút mỗi ngày và có ba mẹ cùng đồng hành. Đừng đặt nặng chuyện con phải nhớ hết ngay, bởi mỗi từ mới con học được đều là một bước tiến nhỏ. Kiên nhẫn, đều đặn và biến việc học thành niềm vui, đó chính là cách giúp con yêu thích tiếng Anh và tiến bộ bền vững mỗi ngày.
Đăng ký nhận tư vấn
Quý phụ huynh và học viên vui lòng để lại thông tin, đội ngũ Đông Đô ESL sẽ liên hệ để hỗ trợ tư vấn và giải đáp chi tiết trong vòng 24 giờ.





